孤雛 gū chú · cô sồ Hán Việt: cô sồ · Pinyin: gū chú Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 雛 (sồ)Pinyingū chúHán Việtcô sồCấu tạo孤 + 雛 · cô + sồ nghĩa thành phần: cô + sồ