孤雲 gū yún · cô vân Hán Việt: cô vân · Pinyin: gū yún Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 雲 (vân)Pinyingū yúnHán Việtcô vânCấu tạo孤 + 雲 · cô + vân nghĩa thành phần: cô + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻貧士。晉.陶淵明〈詠貧士〉詩七首之一:「萬族各有託,孤雲獨無依。」