孤音 gū yīn · cô âm Hán Việt: cô âm · Pinyin: gū yīn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 音 (âm)Pinyingū yīnHán Việtcô âmCấu tạo孤 + 音 · cô + âm nghĩa thành phần: cô + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独特的音律;孤独的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.独特的音律;孤独的声音。