孤顰 gū pín · cô tần Hán Việt: cô tần · Pinyin: gū pín Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 顰 (tần)Pinyingū pínHán Việtcô tầnCấu tạo孤 + 顰 · cô + tần nghĩa thành phần: cô + tần