孤飄 gū piāo · cô phiêu Hán Việt: cô phiêu · Pinyin: gū piāo Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 飄 (phiêu)Pinyingū piāoHán Việtcô phiêuCấu tạo孤 + 飄 · cô + phiêu nghĩa thành phần: cô + phiêu