孤館 gū guǎn · cô quán Hán Việt: cô quán · Pinyin: gū guǎn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 館 (quán)Pinyingū guǎnHán Việtcô quánCấu tạo孤 + 館 · cô + quán nghĩa thành phần: cô + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤寂的客舍。Tân Hoa Tự Điển 1.孤寂的客舍。