孤駒 gū jū · cô câu Hán Việt: cô câu · Pinyin: gū jū Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 駒 (câu)Pinyingū jūHán Việtcô câuCấu tạo孤 + 駒 · cô + câu nghĩa thành phần: cô + câu