孤駒

gū jū cô câu

Hán Việt: cô câu · Pinyin: gū jū

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无母的小马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无母的小马。