孤鬼 gū guǐ · cô quỷ Hán Việt: cô quỷ · Pinyin: gū guǐ Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 鬼 (quỷ)Pinyingū guǐHán Việtcô quỷCấu tạo孤 + 鬼 · cô + quỷ nghĩa thành phần: cô + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孤单的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指孤单的人。