孤鯁

gū gěng cô ngạnh

Hán Việt: cô ngạnh · Pinyin: gū gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤梗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤梗。