孤鶯 gū yīng · cô oanh Hán Việt: cô oanh · Pinyin: gū yīng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 鶯 (oanh)Pinyingū yīngHán Việtcô oanhCấu tạo孤 + 鶯 · cô + oanh nghĩa thành phần: cô + oanh