孤鴻

gū hóng cô hồng

Hán Việt: cô hồng · Pinyin: gū hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤单的鸿雁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤单的鸿雁。