孤點
cô điểm
Hán Việt: cô điểm · Pinyin: gū diǎn
Tổng quan
(hình học) điểm cô lập (của đường cong)
Nghĩa
Việt
- Cihui (hình học) điểm cô lập (của đường cong)
Hán Việt: cô điểm · Pinyin: gū diǎn
(hình học) điểm cô lập (của đường cong)