孥儿

nú érnô nhi

Hán Việt: nô nhi · Pinyin: nú ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.儿童。

Cấu tạo: 孥 (nô) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.儿童。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌