孥稚
nô trĩ
Hán Việt: nô trĩ · Pinyin: nú zhì
Tổng quan
ứa trẻ thơ — thơ ấu non nớt. noa trĩ noa trĩ ☆Đứa trẻ thơ — thơ ấu non nớt.
Nghĩa
Việt
- Cihui ứa trẻ thơ — thơ ấu non nớt. noa trĩ noa trĩ ☆Đứa trẻ thơ — thơ ấu non nớt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儿童。
- Tân Hoa Tự Điển 1.儿童。
Eng
- Cihui 孥稚 úzhì n. small child; infant