学习会 học tập hội Hán Việt: học tập hội Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 會 (hội)Hán Việthọc tập hộiCấu tạo學 + 習 + 會 · học + tập + hội nghĩa thành phần: học + tập + hội Nghĩa ViệtBiên soạn 學習會 uéxíhuì n. political study sessionEngCihui 學習會 uéxíhuì n. political study session Từ liên quan Gần nghĩa学习者 · 学习 · 学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 學習 · 学习完 · 学习法