学习完

học tập hoàn

Hán Việt: học tập hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 完 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học xong
  • Biên soạn 學習完 uéxí wán r.v. finish studying

Eng

  • Cihui 學習完 uéxí wán r.v. finish studying

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习者 · 学习 · 学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 學習 · 学习会 · 学习法