学习成绩单

học tập thành tích đan

Hán Việt: học tập thành tích đan

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 成 (thành) + 績 (tích) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng điểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi academic record

Eng

  • Cihui academic record

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 学习不用功 · 学习心理学 · 学习的目的 · 学习辅导员 · 学习院大学