学习不用功

học tập bất dụng công

Hán Việt: học tập bất dụng công

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 不 (bất) + 用 (dụng) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học không chăm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi show no application one's study

Eng

  • Cihui show no application one's study

Từ liên quan

Gần nghĩa

用功的学生 · 学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 用功过度 · 学习心理学 · 学习成绩单 · 学习的目的