学习的目的

học tập đích mục đích

Hán Việt: học tập đích mục đích

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 的 (đích) + 目 (mục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mục đích học tập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the destination of sb's study

Eng

  • Cihui the destination of sb's study
  • Tần suất từ the destination of sb's study

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 目的单元 · 目的文件 · 目的论的 · 目的论者 · 学习不用功