學習班

xué xí bān học tập ban

Hán Việt: học tập ban · Pinyin: xué xí bān

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tập) + (ban)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學習班 uéxíbān n. study class M:²qī