學書學劍

xué shū xué jiàn học thư học kiếm

Hán Việt: học thư học kiếm · Pinyin: xué shū xué jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thư) + (học) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学文练武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学文练武。语出《史记.项羽本纪》"学书不成,去,学剑。"