學會會員 xué huì huì yuán · học hội hội viên Hán Việt: học hội hội viên · Pinyin: xué huì huì yuán Tổng quan viện sĩ Cấu tạo: 學 (học) + 會 (hội) + 會 (hội) + 員 (viên)Pinyinxué huì huì yuánHán Việthọc hội hội viênCấu tạo學 + 會 + 會 + 員 · học + hội + hội + viên nghĩa thành phần: học + hội + hội + viên Nghĩa ViệtCihui viện sĩ