学会会员

xué huì huì yuánhọc hội hội viên

Hán Việt: học hội hội viên · Pinyin: xué huì huì yuán

Tổng quan

viện sĩ

Cấu tạo: 學 (học) + 會 (hội) + 會 (hội) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội viên học hội
  • Google Alex v6 viện sĩ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi academician

Đức

  • Handedict Akademiemitglied

Từ liên quan

Gần nghĩa

会员数目 · 学会院士 · 会员国 · 会员的资格 · 学会的 · 会员国家 · 会员大会 · 会员群组