學會志 xué huì zhì · học hội chí Hán Việt: học hội chí · Pinyin: xué huì zhì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 會 (hội) + 志 (chí)Pinyinxué huì zhìHán Việthọc hội chíCấu tạo學 + 會 + 志 · học + hội + chí nghĩa thành phần: học + hội + chí