學像生

xué xiàng shēng học tượng sanh

Hán Việt: học tượng sanh · Pinyin: xué xiàng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tượng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋元时期杂艺的一种,以模仿各种声音与动作娱悦观众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时期杂艺的一种,以模仿各种声音与动作娱悦观众。