學到手 học đáo thủ Hán Việt: học đáo thủ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 到 (đáo) + 手 (thủ)Hán Việthọc đáo thủCấu tạo學 + 到 + 手 · học + đáo + thủ nghĩa thành phần: học + đáo + thủ Nghĩa EngCihui 學到手 uédàoshǒu r.v. learn; master