學歷證明 xué lì zhèng míng · học lịch chứng minh Hán Việt: học lịch chứng minh · Pinyin: xué lì zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 歷 (lịch) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinxué lì zhèng míngHán Việthọc lịch chứng minhCấu tạo學 + 歷 + 證 + 明 · học + lịch + chứng + minh nghĩa thành phần: học + lịch + chứng + minh