學園愛麗絲 xué yuán ài lì sī · học viên ái lệ ti Hán Việt: học viên ái lệ ti · Pinyin: xué yuán ài lì sī Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 園 (viên) + 愛 (ái) + 麗 (lệ) + 絲 (ti)Pinyinxué yuán ài lì sīHán Việthọc viên ái lệ tiCấu tạo學 + 園 + 愛 + 麗 + 絲 · học + viên + ái + lệ + ti nghĩa thành phần: học + viên + ái + lệ + ti