学士羹 xué shì gēng·học sĩ canh Hán Việt: học sĩ canh · Pinyin: xué shì gēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即羊眼羹。 Cấu tạo: 學 (học) + 士 (sĩ) + 羹 (canh)Pinyinxué shì gēngHán Việthọc sĩ canhCấu tạo學 + 士 + 羹 · học + sĩ + canh nghĩa thành phần: học + sĩ + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即羊眼羹。 Từ liên quan Gần nghĩa学士 · 学士学位 · 学士资格 · 學士 · 學士羹 · 学士证书