學士羹 xué shì gēng · học sĩ canh Hán Việt: học sĩ canh · Pinyin: xué shì gēng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 士 (sĩ) + 羹 (canh)Pinyinxué shì gēngHán Việthọc sĩ canhCấu tạo學 + 士 + 羹 · học + sĩ + canh nghĩa thành phần: học + sĩ + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即羊眼羹。Tân Hoa Tự Điển 1.即羊眼羹。