學子們 xué zǐ men · học tử môn Hán Việt: học tử môn · Pinyin: xué zǐ men Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 子 (tử) + 們 (môn)Pinyinxué zǐ menHán Việthọc tử mônCấu tạo學 + 子 + 們 · học + tử + môn nghĩa thành phần: học + tử + môn