學工學農 học công học nông Hán Việt: học công học nông Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 工 (công) + 學 (học) + 農 (nông)Hán Việthọc công học nôngCấu tạo學 + 工 + 學 + 農 · học + công + học + nông nghĩa thành phần: học + công + học + nông Nghĩa EngCihui 學工學農 uégōngxuénóng f.e. learn industrial skills and farming matters