學時髦 học thì mao Hán Việt: học thì mao Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 時 (thì) + 髦 (mao)Hán Việthọc thì maoCấu tạo學 + 時 + 髦 · học + thì + mao nghĩa thành phần: học + thì + mao Nghĩa EngCihui 學時髦 ué shímáo v.o. follow the fashion