學術界
học thuật giới
Hán Việt: học thuật giới · Pinyin: xué shù jiè
Tổng quan
giới học thuật | hàn lâm
Nghĩa
Việt
- Cihui giới học thuật | hàn lâm
Eng
- CC-CEDICT academic circles|academia
- Cihui academic circles; academia