學術風氣 học thuật phong khí Hán Việt: học thuật phong khí Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 風 (phong) + 氣 (khí)Hán Việthọc thuật phong khíCấu tạo學 + 術 + 風 + 氣 · học + thuật + phong + khí nghĩa thành phần: học + thuật + phong + khí Nghĩa EngCihui 學術風氣 uéshù fēngqì n. academic atmosphere