學油子 học du tử Hán Việt: học du tử Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 油 (du) + 子 (tử)Hán Việthọc du tửCấu tạo學 + 油 + 子 · học + du + tử nghĩa thành phần: học + du + tử Nghĩa EngCihui 學油子 uéyóuzi n. student malingerer