學海波瀾 xué hǎi bō lán · học hải ba lan Hán Việt: học hải ba lan · Pinyin: xué hǎi bō lán Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 海 (hải) + 波 (ba) + 瀾 (lan)Pinyinxué hǎi bō lánHán Việthọc hải ba lanCấu tạo學 + 海 + 波 + 瀾 · học + hải + ba + lan nghĩa thành phần: học + hải + ba + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻学识渊博的人驰骋于文坛。