学生们 xué shēng men·học sanh môn Hán Việt: học sanh môn · Pinyin: xué shēng men Tổng quan bọn học sinh Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 們 (môn)Pinyinxué shēng menHán Việthọc sanh mônTừ loạidanhCấu tạo學 + 生 + 們 · học + sanh + môn nghĩa thành phần: học + sanh + môn Nghĩa ViệtCihui các: bọn học sinhTần suất từ bọn học sinhĐứcHandedict Studenten (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa学生会 · 学生的 · 学生装 · 学生证 · 學生裝 · 学生 · 学生身分 · 学生运动