學生子 xué shēng zi · học sanh tử Hán Việt: học sanh tử · Pinyin: xué shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyinxué shēng ziHán Việthọc sanh tửCấu tạo學 + 生 + 子 · học + sanh + tử nghĩa thành phần: học + sanh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学校的学生; 引申为学徒。Tân Hoa Tự Điển 1.学校的学生。 2.引申为学徒。