學生簽證 xué shēng qiān zhèng · học sanh thiêm chứng Hán Việt: học sanh thiêm chứng · Pinyin: xué shēng qiān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 簽 (thiêm) + 證 (chứng)Pinyinxué shēng qiān zhèngHán Việthọc sanh thiêm chứngCấu tạo學 + 生 + 簽 + 證 · học + sanh + thiêm + chứng nghĩa thành phần: học + sanh + thiêm + chứng