學生腔
học sanh khang
Hán Việt: học sanh khang · Pinyin: xué shēng qiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指词汇贫乏﹑呆板无生气的言语﹑文风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指词汇贫乏﹑呆板无生气的言语﹑文风。
Eng
- Cihui 學生腔 uéshengqiāng n. student jargon M:¹fù/kǒu