学科间 xué kē jiān·học khoa gian Hán Việt: học khoa gian · Pinyin: xué kē jiān Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 科 (khoa) + 間 (gian)Pinyinxué kē jiānHán Việthọc khoa gianTừ loạitínhCấu tạo學 + 科 + 間 · học + khoa + gian nghĩa thành phần: học + khoa + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liên ngànhĐứcHandedict fachübergreifend Từ liên quan Gần nghĩa学科 · 學科 · 学科学 · 学科交叉 · 科间研究 · 学科带头人