学者型 xué zhě xíng·học giả hình Hán Việt: học giả hình · Pinyin: xué zhě xíng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 者 (giả) + 型 (hình)Pinyinxué zhě xíngHán Việthọc giả hìnhTừ loạitínhCấu tạo學 + 者 + 型 · học + giả + hình nghĩa thành phần: học + giả + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính học thuậtĐứcHandedict akademisch Từ liên quan Gần nghĩa学者的 · 学者 · 學者 · 学者气派的 · 学者的职业