学者的

học giả đích

Hán Việt: học giả đích

Tổng quan

(thuộc) nhà trường, (thuộc) giáo dục, (thuộc) nhà giáo; (thuộc) học thuật; (thuộc) sách vở, kinh viện, lên mặt học giả; sách vở, giáo điều, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trường trung học, nhà triết học kinh viện

Cấu tạo: 學 (học) + 者 (giả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scholastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者 · 學者 · 学者气派的 · 学者的职业 · 学者型