學者的

học giả đích

Hán Việt: học giả đích

Tổng quan

(thuộc) nhà trường, (thuộc) giáo dục, (thuộc) nhà giáo; (thuộc) học thuật; (thuộc) sách vở, kinh viện, lên mặt học giả; sách vở, giáo điều, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trường trung học, nhà triết học kinh viện

Cấu tạo: (học) + (giả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nhà trường, (thuộc) giáo dục, (thuộc) nhà giáo; (thuộc) học thuật; (thuộc) sách vở, kinh viện, lên mặt học giả; sách vở, giáo điều, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trường trung học, nhà triết học kinh viện