學而後 học nhi hậu Hán Việt: học nhi hậu Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 而 (nhi) + 後 (hậu)Hán Việthọc nhi hậuCấu tạo學 + 而 + 後 · học + nhi + hậu nghĩa thành phần: học + nhi + hậu Nghĩa EngCihui 學而後 ué'érhòu attr. acquired