學行俱佳 học hành câu giai Hán Việt: học hành câu giai Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 行 (hành) + 俱 (câu) + 佳 (giai)Hán Việthọc hành câu giaiCấu tạo學 + 行 + 俱 + 佳 · học + hành + câu + giai nghĩa thành phần: học + hành + câu + giai Nghĩa EngCihui 學行俱佳 uéxíngjùjiā f.e. Both scholarship and character are excellent.