学院院士 học viện viện sĩ Hán Việt: học viện viện sĩ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 院 (viện) + 院 (viện) + 士 (sĩ)Hán Việthọc viện viện sĩTừ loạidanhCấu tạo學 + 院 + 院 + 士 · học + viện + viện + sĩ nghĩa thành phần: học + viện + viện + sĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viện sĩBiên soạn 學院院士 uéyuàn yuànshì n. academician M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 學院院士 uéyuàn yuànshì n. academician M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa学院院长 · 学院派 · 学院的 · 学院的一员 · 学院的学生 · 学院学生 · 学院用语 · 学院的员