學風不正

học phong bất chánh

Hán Việt: học phong bất chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (phong) + (bất) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學風不正 uéfēng bùzhèng v.p. lack of academic discipline