學鳥叫 học điểu khiếu Hán Việt: học điểu khiếu Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 鳥 (điểu) + 叫 (khiếu)Hán Việthọc điểu khiếuCấu tạo學 + 鳥 + 叫 · học + điểu + khiếu nghĩa thành phần: học + điểu + khiếu Nghĩa EngCihui birdcall