學齡人口

học linh nhân khẩu

Hán Việt: học linh nhân khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (linh) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學齡人口 uélíng rénkǒu n. school-age population