孩弄 hái nòng · hài lộng Hán Việt: hài lộng · Pinyin: hái nòng Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 弄 (lộng)Pinyinhái nòngHán Việthài lộngCấu tạo孩 + 弄 · hài + lộng nghĩa thành phần: hài + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩弄,欺弄。Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄,欺弄。